凡例
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phàm lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
凡例 nghĩa là chú giải.
Nghĩa của 凡例
Danh từ
- Chú giải.
Từ liên quan với 凡例
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explanatory notes (at the start of a book); introductory remarks; usage guide (e.g. of a dictionary)
- Danh từ legend (on maps, drawings, etc.)
Câu hỏi thường gặp
凡例 nghĩa là gì?
凡例 (danh từ) nghĩa là chú giải.
凡例 đọc là gì?
凡例 đọc là はんれい (romaji: hanrei).
Âm Hán Việt của 凡例 là gì?
Âm Hán Việt của 凡例 là "phàm lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.