TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リバースエンジニアリング

ribāsuenjiniaringu giọng máy của trình duyệt

リバースエンジニアリング nghĩa là kỹ nghệ đảo ngược.

Nghĩa của リバースエンジニアリング

Danh từ

  1. Kỹ nghệ đảo ngược.

Cách viết khác: リバース・エンジニアリング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reverse engineering

Câu hỏi thường gặp

リバースエンジニアリング nghĩa là gì?

リバースエンジニアリング (danh từ) nghĩa là kỹ nghệ đảo ngược.

リバースエンジニアリング đọc là gì?

リバースエンジニアリング đọc là リバースエンジニアリング (romaji: ribāsuenjiniaringu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.