TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キャスリング

kyasuringu giọng máy của trình duyệt

キャスリング nghĩa là nhập thành.

Nghĩa của キャスリング

Danh từ

  1. Nhập thành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ castling (in chess)

Câu hỏi thường gặp

キャスリング nghĩa là gì?

キャスリング (danh từ) nghĩa là nhập thành.

キャスリング đọc là gì?

キャスリング đọc là キャスリング (romaji: kyasuringu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.