リズム
JLPT N2 từ thông dụng
rizumu
giọng máy của trình duyệt
リズム nghĩa là nhịp điệu.
Nghĩa của リズム
Danh từ
- Nhịp điệu.
Cách viết khác: ルズム
Từ ghép có リズム
- プリズム — Hình lăng trụ, lăng kính.
- ジャーナリズム — Nghề làm báo, nghề viết báo.
- テロリズム — Khủng bố, chính sách khủng bố.
- アルゴリズム — Thuật toán.
- ナショナリズム — Chủ nghĩa dân tộc.
- インターナショナリズム — Chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa quốc liên.
- ウルトラナショナリズム — Chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
- カニバリズム — Ăn thịt đồng loại.
- バンダリズム — Phá hoại.
- ポピュリズム — Chủ nghĩa dân tuý.
- ミリタリズム — Chủ nghĩa quân phiệt.
- エコツーリズム — Du lịch sinh thái.
- パターナリズム — Chủ nghĩa gia trưởng.
- ツァーリズム — Chế độ sa hoàng.
- マジックリアリズム — Hiện thực huyền ảo.
- アステリズム — Mảng sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhythm
Câu hỏi thường gặp
リズム nghĩa là gì?
リズム (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.
リズム đọc là gì?
リズム đọc là リズム (romaji: rizumu).