TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リソース

risōsu giọng máy của trình duyệt

リソース nghĩa là tài nguyên.

Nghĩa của リソース

Danh từ

  1. Tài nguyên.

Từ ghép có リソース

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resource

Câu hỏi thường gặp

リソース nghĩa là gì?

リソース (danh từ) nghĩa là tài nguyên.

リソース đọc là gì?

リソース đọc là リソース (romaji: risōsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.