TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プリズム

từ thông dụng
purizumu giọng máy của trình duyệt

プリズム nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

Nghĩa của プリズム

Danh từ

  1. Hình lăng trụ, lăng kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prism

Câu hỏi thường gặp

プリズム nghĩa là gì?

プリズム (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

プリズム đọc là gì?

プリズム đọc là プリズム (romaji: purizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.