TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リスボン

từ thông dụngtên riêng
risubon giọng máy của trình duyệt

リスボン nghĩa là Li-xboa.

Nghĩa của リスボン

Danh từ riêng

  1. Li-xboa.

Cách viết khác: リスボア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Lisbon (Portugal)

Câu hỏi thường gặp

リスボン nghĩa là gì?

リスボン (danh từ riêng) nghĩa là Li-xboa.

リスボン đọc là gì?

リスボン đọc là リスボン (romaji: risubon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.