TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パターナリズム

patānarizumu giọng máy của trình duyệt

パターナリズム nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.

Nghĩa của パターナリズム

Danh từ

  1. Chủ nghĩa gia trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paternalism

Câu hỏi thường gặp

パターナリズム nghĩa là gì?

パターナリズム (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.

パターナリズム đọc là gì?

パターナリズム đọc là パターナリズム (romaji: patānarizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.