TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フラン

từ thông dụng
furan giọng máy của trình duyệt

フラン nghĩa là phật lăng, phrăng.

Nghĩa của フラン

Danh từ

  1. Phật lăng, phrăng.

Từ ghép có フラン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ franc (currency)

Câu hỏi thường gặp

フラン nghĩa là gì?

フラン (danh từ) nghĩa là phật lăng, phrăng.

フラン đọc là gì?

フラン đọc là フラン (romaji: furan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.