TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フランスパン

từ thông dụngtên riêng
furansupan giọng máy của trình duyệt

フランスパン nghĩa là bánh mì pháp.

Nghĩa của フランスパン

Danh từ

  1. Bánh mì Pháp.

Cách viết khác: フランス・パン

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với フランスパン

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French bread (esp. baguette); breadstick

Câu hỏi thường gặp

フランスパン nghĩa là gì?

フランスパン (danh từ) nghĩa là bánh mì pháp.

フランスパン đọc là gì?

フランスパン đọc là フランスパン (romaji: furansupan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.