フランスかくめいれきfuransukakumeirekigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt革 cách·命 mệnh·暦 lịch
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
フランス革命暦 nghĩa là lịch cộng hòa, lịch cách mạng pháp.
Nghĩa của フランス革命暦
Danh từ riêng
Lịch cộng hòa, Lịch Cách mạng Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ French Revolutionary Calendar; French Republican Calendar
Câu hỏi thường gặp
フランス革命暦 nghĩa là gì?
フランス革命暦 (danh từ riêng) nghĩa là lịch cộng hòa, lịch cách mạng pháp.
フランス革命暦 đọc là gì?
フランス革命暦 đọc là フランスかくめいれき (romaji: furansukakumeireki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.