フランス
フランス nghĩa là pháp, nước pháp.
Nghĩa của フランス
Danh từ riêng
- Pháp, nước pháp.
Cách viết khác: 仏蘭西, 佛蘭西
Từ ghép có フランス
- フランス語 — Tiếng Pháp.
- フランス人 — Người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp, pháp.
- フランスパン — Bánh mì Pháp.
- フランス領ギアナ — Guyane thuộc Pháp.
- フランス革命 — Cách mạng Pháp.
- フランス共和国 — Cộng hòa Pháp.
- フランス革命暦 — Lịch cộng hòa, Lịch Cách mạng Pháp.
- フランス領インドシナ — Đông Dương thuộc Pháp, Liên bang Đông Dương.
- ツール・ド・フランス — Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp.
Câu ví dụ với フランス
- 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
- 彼女はフランスを去り、アメリカに向かった。 Cô ấy rời Pháp để đến Mỹ.Tatoeba #91610
- 彼はフランスへ行くことに決めた。 Anh ấy quyết định đi đến Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111086
- 彼女はフランス出身です。 Cô ấy đến từ Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463499
- 明子はフランスに何人かの友達がいる。 Akiko có vài người bạn ở Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80685
- 彼女が来月フランスへ行くと言ううわさでもちきりだ。 Nhiều người nói rằng tháng sau cô ta sẽ đi Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ France
Câu hỏi thường gặp
フランス nghĩa là gì?
フランス (danh từ riêng) nghĩa là pháp, nước pháp.
フランス đọc là gì?
フランス đọc là フランス (romaji: furansu).