TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フライングディスク

furaingudisuku giọng máy của trình duyệt

フライングディスク nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Nghĩa của フライングディスク

Danh từ

  1. Đĩa ném, đĩa ném thể thao.

Cách viết khác: フライング・ディスク

Từ liên quan với フライングディスク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flying disc; frisbee

Câu hỏi thường gặp

フライングディスク nghĩa là gì?

フライングディスク (danh từ) nghĩa là đĩa ném, đĩa ném thể thao.

フライングディスク đọc là gì?

フライングディスク đọc là フライングディスク (romaji: furaingudisuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.