TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フランス人(じん)

tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
フランスじんfuransujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

フランス人 nghĩa là người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp.

Nghĩa của フランス人

Danh từ riêng

  1. Người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp, pháp.

Câu ví dụ với フランス人

  • 私はフランス人の弁護士に雇われています。 Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158977
  • 彼はフランス人だった。彼のなまりから分かったことだが。 Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French person; Frenchman; Frenchwoman

Câu hỏi thường gặp

フランス人 nghĩa là gì?

フランス人 (danh từ riêng) nghĩa là người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp.

フランス人 đọc là gì?

フランス人 đọc là フランスじん (romaji: furansujin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.