フランス人
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
フランス人 nghĩa là người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp.
Nghĩa của フランス人
Danh từ riêng
- Người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp, pháp.
Câu ví dụ với フランス人
- 私はフランス人の弁護士に雇われています。 Tôi được một luật sư người Pháp nhận vào làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158977
- 彼はフランス人だった。彼のなまりから分かったことだが。 Anh ta là người Pháp. Tôi biết nhờ cách phát âm của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French person; Frenchman; Frenchwoman
Câu hỏi thường gặp
フランス人 nghĩa là gì?
フランス人 (danh từ riêng) nghĩa là người pháp, đàn ông pháp, đàn bà pháp.
フランス人 đọc là gì?
フランス人 đọc là フランスじん (romaji: furansujin).