メニュー
JLPT N2 từ thông dụng
menyū
giọng máy của trình duyệt
メニュー nghĩa là thực đơn, trình đơn, bảng kê món ăn.
Nghĩa của メニュー
Danh từ
- Thực đơn, trình đơn, bảng kê món ăn, danh mục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menu
- Danh từ schedule; program; programme; course; services
- Danh từ menu
Câu hỏi thường gặp
メニュー nghĩa là gì?
メニュー (danh từ) nghĩa là thực đơn, trình đơn, bảng kê món ăn.
メニュー đọc là gì?
メニュー đọc là メニュー (romaji: menyū).