TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Từ tiếng Nhật là gì?

"từ" trong tiếng Nhật là 単語 (たんご) (danh từ), 語 (ご) (danh từ), から (trợ từ).

単語(たんご) Danh từ

たんごtangoHán Việt: ĐƠN NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời.

  • もし文の中で新しい単語に出会えば、それをどうしますか。 Nếu bạn gặp một từ mới trong một câu, bạn sẽ làm gì?
  • この単語の意味がわからないのですが。 Tôi không hiểu từ này.

Xem đầy đủ từ "単語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

語(ご) Danh từ

ごgoHán Việt: NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời.

  • 君の論文から不必要な語を削除した方がよろしい。 Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn.
  • 英語にはラテン語から来た語が多い。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.

Xem đầy đủ từ "語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

から Trợ từ

kara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • 慈愛は我が家からはじまる。 Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.
  • 子供の頃から冒険が好きだった。 Từ thuở còn nhỏ tôi đã thích phiêu lưu.

Xem đầy đủ từ "から": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

以来(いらい) Hậu tố

いらいiraiHán Việt: DĨ LAIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, từ khi, từ lúc.

  • 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.
  • 台所でころんで以来彼女はぼけてしまった。 Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.

Xem đầy đủ từ "以来": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

以降(いこう) Danh từ

いこうikōJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • 1639年以降日本は外国料理に対して門戸を閉ざした。 Kể từ sau năm 1639, Nhật Bản đã đóng cánh cửa với ẩm thực nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "以降": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

言葉(ことば) Danh từ

ことばkotobaHán Việt: NGÔN HIỆPJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một từ ngữ, một thuật ngữ.

  • 分からない言葉がたくさんある。 Có nhiều từ mà tôi không hiểu.
  • 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.

Xem đầy đủ từ "言葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Nhật là gì?

"từ" trong tiếng Nhật là 単語 (たんご) (danh từ), 語 (ご) (danh từ), から (trợ từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.