TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

以降(いこう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いこうikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 以 dĩ·降 giáng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

以降 nghĩa là Từ.

Nghĩa của 以降

Danh từ

  1. Từ.

Cách viết khác: 已降

Câu ví dụ với 以降

  • 1639年以降日本は外国料理に対して門戸を閉ざした。 Kể từ sau năm 1639, Nhật Bản đã đóng cánh cửa với ẩm thực nước ngoài.Tatoeba #235934

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ on and after; from ... onward; since

Câu hỏi thường gặp

以降 nghĩa là gì?

以降 (danh từ) nghĩa là Từ.

以降 đọc là gì?

以降 đọc là いこう (romaji: ikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.