TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỗi tiếng Nhật là gì?

"mỗi" trong tiếng Nhật là それぞれ (phó từ), あらゆる (liên thể từ), めいめい (phó từ).

それぞれ Phó từ

sorezoreJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, từng, mỗi người.

  • お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.

Xem đầy đủ từ "それぞれ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あらゆる Liên thể từ

arayuruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọi, mỗi.

Xem đầy đủ từ "あらゆる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

めいめい Phó từ

meimeiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi.

  • めいめいの子供は独自の考え方を持っている。 Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
  • めいめいに自分の好みがある。 Mỗi người có khẩu vị riêng

Xem đầy đủ từ "めいめい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おきに Cụm từ

okini giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi.

  • その番組は1週間おきに放送される。 Chương trình đó được phát mỗi tuần.

Xem đầy đủ từ "おきに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

各々(おのおの) Danh từ

おのおのonōnoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, từng.

Xem đầy đủ từ "各々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ごとに Cụm từ

gotoni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi.

Xem đầy đủ từ "ごとに": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

各(かく) Tiền tố

かくkaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, từng.

Xem đầy đủ từ "各": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

毎(まい) Tiền tố

まいmaiHán Việt: MỖI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, từng.

Xem đầy đủ từ "毎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi tiếng Nhật là gì?

"mỗi" trong tiếng Nhật là それぞれ (phó từ), あらゆる (liên thể từ), めいめい (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.