めいめい
めいめい nghĩa là mỗi.
Nghĩa của めいめい
Phó từ
- Mỗi.
Cách viết khác: 銘々, 銘銘
Câu ví dụ với めいめい
- めいめいに自分の好みがある。 Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194681
- めいめいの子供は独自の考え方を持っている。 Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194680
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ each; individual
Câu hỏi thường gặp
めいめい nghĩa là gì?
めいめい (phó từ) nghĩa là mỗi.
めいめい đọc là gì?
めいめい đọc là めいめい (romaji: meimei).