あらゆる
あらゆる nghĩa là mọi, mỗi.
Nghĩa của あらゆる
Liên thể từ
- Mọi, mỗi.
Cách viết khác: 凡ゆる, 有らゆる, 汎ゆる
Câu ví dụ với あらゆる
- 私達は世界平和の維持のためにあらゆる努力をすべきだ。 Chúng ta nên nỗ lực duy trì hòa bình thế giới.Tatoeba #151456
- 彼はあらゆる反対をはねのけた。 Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114785
- 我々はあらゆる点で彼らより有利だ。 Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186142
- 私は1週間病気だったので、仕事の遅れを取り戻すのにあらゆる努力を払っている。 Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ all; every
Câu hỏi thường gặp
あらゆる nghĩa là gì?
あらゆる (liên thể từ) nghĩa là mọi, mỗi.
あらゆる đọc là gì?
あらゆる đọc là あらゆる (romaji: arayuru).