TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

それぞれ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sorezore giọng máy của trình duyệt

それぞれ nghĩa là mỗi, từng, mỗi người.

Nghĩa của それぞれ

Phó từ

  1. Mỗi, từng, mỗi người.

Cách viết khác: 其れ其れ, 夫れ夫れ, 夫々, 夫夫, 其々, 其其

Câu ví dụ với それぞれ

  • お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ each; respectively

Câu hỏi thường gặp

それぞれ nghĩa là gì?

それぞれ (phó từ) nghĩa là mỗi, từng, mỗi người.

それぞれ đọc là gì?

それぞれ đọc là それぞれ (romaji: sorezore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.