TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

各(かく)

từ thông dụng
かくkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 各 các

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

各 nghĩa là mỗi, từng.

Nghĩa của 各

Tiền tố

  1. Mỗi, từng.

Từ ghép có 各

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố each; every; all

Câu hỏi thường gặp

各 nghĩa là gì?

各 (tiền tố) nghĩa là mỗi, từng.

各 đọc là gì?

各 đọc là かく (romaji: kaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.