TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ごとに

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gotoni giọng máy của trình duyệt

ごとに nghĩa là mỗi.

Nghĩa của ごとに

Cụm từ

  1. Mỗi.

Cách viết khác: 毎に

Câu ví dụ với ごとに

  • 私は6時間ごとに薬を飲まないといけない。 Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.Tatoeba #497662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ one by one; each; every; at intervals of

Câu hỏi thường gặp

ごとに nghĩa là gì?

ごとに (cụm từ) nghĩa là mỗi.

ごとに đọc là gì?

ごとに đọc là ごとに (romaji: gotoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.