なしで
なしで nghĩa là không, không có.
Nghĩa của なしで
Cụm từ
- Không, không có.
Cách viết khác: 無しで
Câu ví dụ với なしで
- 君無しでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.Tatoeba #176724
- こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
- 私はあなたなしでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ without
Câu hỏi thường gặp
なしで nghĩa là gì?
なしで (cụm từ) nghĩa là không, không có.
なしで đọc là gì?
なしで đọc là なしで (romaji: nashide).