TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

なしで

nashide giọng máy của trình duyệt

なしで nghĩa là không, không có.

Nghĩa của なしで

Cụm từ

  1. Không, không có.

Cách viết khác: 無しで

Câu ví dụ với なしで

  • 君無しでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em.Tatoeba #176724
  • こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.Tatoeba #217380
  • 私はあなたなしでは生きられない。 Anh không thể sống thiếu em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ without

Câu hỏi thường gặp

なしで nghĩa là gì?

なしで (cụm từ) nghĩa là không, không có.

なしで đọc là gì?

なしで đọc là なしで (romaji: nashide).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.