ううん
từ thông dụng
ūn
giọng máy của trình duyệt
ううん nghĩa là không.
Nghĩa của ううん
Thán từ
- Không.
Cách viết khác: うーん, ウーン
Từ liên quan với ううん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ um; er; well
- Thán từ nuh-uh; no
- Thán từ oof
Câu hỏi thường gặp
ううん nghĩa là gì?
ううん (thán từ) nghĩa là không.
ううん đọc là gì?
ううん đọc là ううん (romaji: ūn).