TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ううん

từ thông dụng
ūn giọng máy của trình duyệt

ううん nghĩa là không.

Nghĩa của ううん

Thán từ

  1. Không.

Cách viết khác: うーん, ウーン

Từ liên quan với ううん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ um; er; well
  • Thán từ nuh-uh; no
  • Thán từ oof

Câu hỏi thường gặp

ううん nghĩa là gì?

ううん (thán từ) nghĩa là không.

ううん đọc là gì?

ううん đọc là ううん (romaji: ūn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.