いいえ
いいえ nghĩa là không, không có gì, không có chi, không dám.
Nghĩa của いいえ
Thán từ
- Không.
- Câu trả lời đối với câu cảm ơn.
- Không có gì, không có chi, không dám, không sao.
Cách viết khác: いえ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với いいえ
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với いいえ
- いいえ、手伝いませんでした。 Không, tôi chưa hề giúp.Tatoeba #229430
- いいえ、切符売場で買わなければなりません。 Không, anh phải mua vé ở quầy bán.Tatoeba #229426
- 「明日ピアノをひくつもりですか」「いいえ」 "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."Tatoeba #236146
- 「大丈夫?」「あっ!・・・いえ、何でもありません」 "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."Tatoeba #415473
- 「はい」と「いいえ」しか言わない人と会話を続けるのは難しい。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #4993
- いいえ、はじめに9番におかけ下さい。 Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229449
- あなたの意見を「はい」か「いいえ」だけに制限しないでください。 Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "Có" hoặc "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233462
- 「トイレの便座からエイズが感染することってあるの?」「いいえ、ありません」 "Liệu có thể mắc AIDS từ bồn cầu không?" "Không thể." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ no
- Thán từ you're welcome; not at all; don't mention it
Câu hỏi thường gặp
いいえ nghĩa là gì?
いいえ (thán từ) nghĩa là không, không có gì, không có chi, không dám.
いいえ đọc là gì?
いいえ đọc là いいえ (romaji: iie).