いや
JLPT N3 từ thông dụng
iya
giọng máy của trình duyệt
いや nghĩa là không.
Nghĩa của いや
Thán từ
- Không.
Cách viết khác: 否
Câu ví dụ với いや
- 「何を差し上げましょう?」「いや、結構です。ただ見ているだけです」 "Em có thể giúp gì được cho anh ạ?" Dạ không có gì đâu, tôi chỉ nhìn thôi."Tatoeba #236383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ no
Câu hỏi thường gặp
いや nghĩa là gì?
いや (thán từ) nghĩa là không.
いや đọc là gì?
いや đọc là いや (romaji: iya).