TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫌(いや)

JLPT N5 từ thông dụng
いやiya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HIỀM 嫌 hiềm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

嫌 nghĩa là ghét, không muốn, khó chịu.

Nghĩa của 嫌

Tính từ đuôi na

  1. Ghét, không muốn, khó chịu.
  2. Khó chịu.

Cách viết khác: 厭, や, イヤ

Từ ghép có 嫌

Câu ví dụ với 嫌

  • 彼の話し方が嫌なの。 Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #115827
  • 私は、気が強い女が嫌なんです。 Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.Tatoeba #74541
  • 一人はいやだ。 Tôi không thích ở một mình.Tatoeba #190455
  • 嫌だ! Tôi không thích!Tatoeba #175405
  • このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?Tatoeba #449136
  • この果物はいやなにおいがする。 Loại trái cây này có mùi khó ngửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222794
  • いやな匂いで私気持ち悪くなった。 Mùi hôi làm tô muốn bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na disliking; not wanting; unwilling (to do); reluctant
  • Tính từ đuôi na unpleasant; disagreeable; nasty; horrible; disgusting
  • Thán từ no!; quit it!; stop!

Câu hỏi thường gặp

嫌 nghĩa là gì?

嫌 (tính từ đuôi na) nghĩa là ghét, không muốn, khó chịu.

嫌 đọc là gì?

嫌 đọc là いや (romaji: iya).

Âm Hán Việt của 嫌 là gì?

Âm Hán Việt của 嫌 là "hiềm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.