ちょっと
ちょっと nghĩa là một chút, tí, ít, xin lỗi.
Nghĩa của ちょっと
Phó từ
- Một chút, tí, ít, hơi, chút.
Thán từ
- Xin lỗi.
Cách viết khác: 一寸, 鳥渡, ちょと, チョット, ちょいと, チョッと
Từ ghép có ちょっと
- ちょっとした — Vặt.
Câu ví dụ với ちょっと
- 彼はちょっとうぬぼれている。 Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.Tatoeba #111942
- 彼の事務所ならちょっと先です。 Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.Tatoeba #117140
- ちょっとその絵を見せて下さい。 Cho tôi xem bức tranh đó một lát.Tatoeba #202825
- ちょっと疲れてしまって。 Tôi hơi mệt.Tatoeba #202716
- ちょっと電話を借りていいですか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #202724
- ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.Tatoeba #202787
- 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201
- ちょっと!なに通せんぼやってんのよ。 Này! Bạn đang làm con đường bị tắc nghẽn đấy!Tatoeba #76559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little; a bit; slightly
- Phó từ just a minute; for a moment; briefly
- Phó từ somewhat; rather; fairly; pretty; quite
- Phó từ (not) easily; (not) readily
- Thán từ hey!; come on; excuse me
- Cụm từ thanks, but no; not feasible; not possible
- Hậu tố a little more than (a week, month, etc.); slightly more than (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ちょっと nghĩa là gì?
ちょっと (phó từ, thán từ) nghĩa là một chút, tí, ít, xin lỗi.
ちょっと đọc là gì?
ちょっと đọc là ちょっと (romaji: chotto).