ちょい
choi
giọng máy của trình duyệt
ちょい nghĩa là hơi.
Nghĩa của ちょい
Phó từ
- Hơi.
Từ liên quan với ちょい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a little; a bit; slightly
- Phó từ just a minute; for a moment; briefly
- Phó từ somewhat; rather; fairly; pretty; quite
Câu hỏi thường gặp
ちょい nghĩa là gì?
ちょい (phó từ) nghĩa là hơi.
ちょい đọc là gì?
ちょい đọc là ちょい (romaji: choi).