匂い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
匂い nghĩa là mùi, hơi, có mùi.
Nghĩa của 匂い
Danh từ
- Mùi, hơi, có mùi.
Cách viết khác: 臭い, 香い, 匂
Câu ví dụ với 匂い
- 猟犬たちはキツネの匂いの跡をたどった。 Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.Tatoeba #77909
- このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?Tatoeba #449136
- いやな匂いで私気持ち悪くなった。 Mùi hôi làm tô muốn bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smell; scent; odour; odor; stench
- Danh từ aura; whiff; smack; flavour; flavor
- Danh từ faint, mist-like pattern along the temper line of a Japanese sword
Câu hỏi thường gặp
匂い nghĩa là gì?
匂い (danh từ) nghĩa là mùi, hơi, có mùi.
匂い đọc là gì?
匂い đọc là におい (romaji: nioi).