TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chính tiếng Nhật là gì?

"chính" trong tiếng Nhật là 主要 (しゅよう) (tính từ đuôi na), 正当 (せいとう) (tính từ đuôi na), ちょうど (phó từ).

主要(しゅよう) Tính từ đuôi na

しゅようshuyōHán Việt: CHỦ YẾUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ yếu, chính.

  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
  • 私の店は町の主要な通りにあります。 Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn.

Xem đầy đủ từ "主要": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

正当(せいとう) Tính từ đuôi na

せいとうseitōHán Việt: CHÍNH ĐÁNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính đáng, chính.

  • 彼女は私の申し出が正当なものであることを認めた。 Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.

Xem đầy đủ từ "正当": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ちょうど Phó từ

chōdoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

Xem đầy đủ từ "ちょうど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

資本(しほん) Danh từ

しほんshihonHán Việt: TƯ BẢNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư bản, chính.

Xem đầy đủ từ "資本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

主(おも) Tính từ đuôi na

おもomoHán Việt: CHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, quan trọng.

  • 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

Xem đầy đủ từ "主": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

主(おも)な Liên thể từ

おもなomona giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

  • インドでは、ヒンドゥー教が主な宗教です。 Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.
  • 日本は島国で、4つの主な島から成り立っている。 Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

Xem đầy đủ từ "主な": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

主(おも)に Phó từ

おもにomoniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "主に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジャスト Phó từ

jasuto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính.

Xem đầy đủ từ "ジャスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính tiếng Nhật là gì?

"chính" trong tiếng Nhật là 主要 (しゅよう) (tính từ đuôi na), 正当 (せいとう) (tính từ đuôi na), ちょうど (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.