TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちょうど

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chōdo giọng máy của trình duyệt

ちょうど nghĩa là đúng, chính.

Nghĩa của ちょうど

Phó từ

  1. Đúng, chính.

Cách viết khác: 丁度, 恰度

Câu ví dụ với ちょうど

  • いま、ちょうど正午です。 Bây giờ là đúng giữa trưa.Tatoeba #228562
  • 彼は、私がちょうど家を出ようとしたときに到着した。 Anh ấy đã đến lúc tôi vừa định đi ra khỏi nhà.Tatoeba #115521
  • ちょうど私が出かけようとしていたときに、彼が入ってきた。 Đúng lúc tôi vừa định đi ra thì anh ấy đi vào.Tatoeba #202914
  • ちょうど家を出ようと思っていたところに、小雨が降り始めた。 Ngay trước khi tôi ra khỏi nhà thì trời đã bắt đầu có mưa nhỏ.Tatoeba #159508
  • 彼はちょうど終電に間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111948
  • 私はちょうど家を出ようとしていた。 Tôi vừa mới rời khỏi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159509
  • 私の寝室はちょうどこの真上にある。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163277
  • 私はちょうど朝食を済ませたところです。 Tôi vừa ăn sáng xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ exactly; precisely; just; right; opportunely
  • Phó từ just (like); as if; as though

Câu hỏi thường gặp

ちょうど nghĩa là gì?

ちょうど (phó từ) nghĩa là đúng, chính.

ちょうど đọc là gì?

ちょうど đọc là ちょうど (romaji: chōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.