TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カラット

từ thông dụng
karatto giọng máy của trình duyệt

カラット nghĩa là ca ra, cà rá.

Nghĩa của カラット

Danh từ

  1. Ca ra, cà rá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carat (unit of weight for gemstones and pearls)
  • Danh từ karat (measure of purity of gold); carat

Câu hỏi thường gặp

カラット nghĩa là gì?

カラット (danh từ) nghĩa là ca ra, cà rá.

カラット đọc là gì?

カラット đọc là カラット (romaji: karatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.