カリウム
từ thông dụng
kariumu
giọng máy của trình duyệt
カリウム nghĩa là kali.
Nghĩa của カリウム
Danh từ
- Kali.
Từ ghép có カリウム
- 硝酸カリウム — Diêm tiêu, tiêu thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potassium (K)
Câu hỏi thường gặp
カリウム nghĩa là gì?
カリウム (danh từ) nghĩa là kali.
カリウム đọc là gì?
カリウム đọc là カリウム (romaji: kariumu).