TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カリウム

từ thông dụng
kariumu giọng máy của trình duyệt

カリウム nghĩa là kali.

Nghĩa của カリウム

Danh từ

  1. Kali.

Từ ghép có カリウム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potassium (K)

Câu hỏi thường gặp

カリウム nghĩa là gì?

カリウム (danh từ) nghĩa là kali.

カリウム đọc là gì?

カリウム đọc là カリウム (romaji: kariumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.