TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キッチン

từ thông dụng
kitchin giọng máy của trình duyệt

キッチン nghĩa là nhà bếp, bếp.

Nghĩa của キッチン

Danh từ

  1. Nhà bếp, bếp.

Cách viết khác: キチン

Từ ghép có キッチン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitchen
  • Danh từ chitin

Câu hỏi thường gặp

キッチン nghĩa là gì?

キッチン (danh từ) nghĩa là nhà bếp, bếp.

キッチン đọc là gì?

キッチン đọc là キッチン (romaji: kitchin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.