TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飯(めし)

JLPT N3 từ thông dụng
めしmeshi giọng máy của trình duyệt

飯 nghĩa là cơm, thức ăn, đồ ăn, bữa.

Nghĩa của 飯

Danh từ

  1. nam giới dùng Cơm.
  2. nam giới dùng Thức ăn, đồ ăn, bữa, bữa cơm.

Từ ghép có 飯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooked rice (nam giới dùng)
  • Danh từ meal; food (nam giới dùng)
  • Danh từ one's living; livelihood (nam giới dùng)

Câu hỏi thường gặp

飯 nghĩa là gì?

飯 (danh từ) nghĩa là cơm, thức ăn, đồ ăn, bữa.

飯 đọc là gì?

飯 đọc là めし (romaji: meshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.