TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご飯(はん)

JLPT N5 từ thông dụng
ごはんgohan giọng máy của trình duyệt

ご飯 nghĩa là cơm, bữa, bữa cơm.

Nghĩa của ご飯

Danh từ

  1. Cơm.
  2. Bữa, bữa cơm.

Cách viết khác: 御飯

Từ ghép có ご飯

  • 昼ご飯 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Câu ví dụ với ご飯

  • 太郎、ご飯ですよ。 Taro ơi, cơm tối xong rồi đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138069
  • ご飯を食べる前に、手を洗ってね。 Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooked rice
  • Danh từ meal

Câu hỏi thường gặp

ご飯 nghĩa là gì?

ご飯 (danh từ) nghĩa là cơm, bữa, bữa cơm.

ご飯 đọc là gì?

ご飯 đọc là ごはん (romaji: gohan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.