ご飯
ご飯 nghĩa là cơm, bữa, bữa cơm.
Nghĩa của ご飯
Danh từ
- Cơm.
- Bữa, bữa cơm.
Cách viết khác: 御飯
Từ ghép có ご飯
- 昼ご飯 — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Câu ví dụ với ご飯
- 太郎、ご飯ですよ。 Taro ơi, cơm tối xong rồi đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138069
- ご飯を食べる前に、手を洗ってね。 Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooked rice
- Danh từ meal
Câu hỏi thường gặp
ご飯 nghĩa là gì?
ご飯 (danh từ) nghĩa là cơm, bữa, bữa cơm.
ご飯 đọc là gì?
ご飯 đọc là ごはん (romaji: gohan).