TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

晩御飯(ばんごはん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ばんごはんbangohan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 晩 vãn·御 ngự·飯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

晩御飯 nghĩa là bữa tối, cơm tối.

Nghĩa của 晩御飯

Danh từ

  1. Bữa tối, cơm tối.

Cách viết khác: 晩ご飯, 晩ごはん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dinner; evening meal

Câu hỏi thường gặp

晩御飯 nghĩa là gì?

晩御飯 (danh từ) nghĩa là bữa tối, cơm tối.

晩御飯 đọc là gì?

晩御飯 đọc là ばんごはん (romaji: bangohan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.