飢饉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ cận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
飢饉 nghĩa là nạn đói.
Nghĩa của 飢饉
Danh từ
- Nạn đói.
Cách viết khác: 飢きん, 饑饉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ famine; crop failure
- Danh từ chronic shortage (e.g. of water)
Câu hỏi thường gặp
飢饉 nghĩa là gì?
飢饉 (danh từ) nghĩa là nạn đói.
飢饉 đọc là gì?
飢饉 đọc là ききん (romaji: kikin).
Âm Hán Việt của 飢饉 là gì?
Âm Hán Việt của 飢饉 là "cơ cận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.