TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顔(かお)を赤(あか)らめる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かおをあからめるkaōakarameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 顔 nhan·赤 xích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

顔を赤らめる nghĩa là đỏ mặt.

Nghĩa của 顔を赤らめる

Cụm từ

  1. Đỏ mặt.

Cách chia của 顔を赤らめる

Thể lịch sự (ます)顔を赤らめます
Thể て顔を赤らめて
Quá khứ (た)顔を赤らめた
Phủ định (ない)顔を赤らめない
Khả năng顔を赤らめられる
Ý chí (よう)顔を赤らめよう
Điều kiện (ば)顔を赤らめれば
Bị động顔を赤らめられる
Sai khiến顔を赤らめさせる
Mệnh lệnh顔を赤らめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 顔を赤らめる

  • 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to blush; to go red in the face; to change color; to change colour

Câu hỏi thường gặp

顔を赤らめる nghĩa là gì?

顔を赤らめる (cụm từ) nghĩa là đỏ mặt.

顔を赤らめる đọc là gì?

顔を赤らめる đọc là かおをあからめる (romaji: kaōakarameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.