顔を赤らめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
顔を赤らめる nghĩa là đỏ mặt.
Nghĩa của 顔を赤らめる
Cụm từ
- Đỏ mặt.
Cách chia của 顔を赤らめる
| Thể lịch sự (ます) | 顔を赤らめます |
| Thể て | 顔を赤らめて |
| Quá khứ (た) | 顔を赤らめた |
| Phủ định (ない) | 顔を赤らめない |
| Khả năng | 顔を赤らめられる |
| Ý chí (よう) | 顔を赤らめよう |
| Điều kiện (ば) | 顔を赤らめれば |
| Bị động | 顔を赤らめられる |
| Sai khiến | 顔を赤らめさせる |
| Mệnh lệnh | 顔を赤らめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 顔を赤らめる
- 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to blush; to go red in the face; to change color; to change colour
Câu hỏi thường gặp
顔を赤らめる nghĩa là gì?
顔を赤らめる (cụm từ) nghĩa là đỏ mặt.
顔を赤らめる đọc là gì?
顔を赤らめる đọc là かおをあからめる (romaji: kaōakarameru).