笑顔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếu nhan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
笑顔 nghĩa là cười, mỉm cười.
Nghĩa của 笑顔
Danh từ
- Cười, mỉm cười.
Câu ví dụ với 笑顔
- 彼女は加藤先生に笑顔であいさつした。 Cô ấy đã mỉm cười chào cô Kato.Tatoeba #90878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smiling face; smile
Câu hỏi thường gặp
笑顔 nghĩa là gì?
笑顔 (danh từ) nghĩa là cười, mỉm cười.
笑顔 đọc là gì?
笑顔 đọc là えがお (romaji: egao).
Âm Hán Việt của 笑顔 là gì?
Âm Hán Việt của 笑顔 là "tiếu nhan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.