TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

顔(かお)を立(た)てる

かおをたてるkaōtateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 顔 nhan·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

顔を立てる nghĩa là giữ thể diện.

Nghĩa của 顔を立てる

Cụm từ

  1. Giữ thể diện.

Cách viết khác: 顔をたてる

Cách chia của 顔を立てる

Thể lịch sự (ます)顔を立てます
Thể て顔を立てて
Quá khứ (た)顔を立てた
Phủ định (ない)顔を立てない
Khả năng顔を立てられる
Ý chí (よう)顔を立てよう
Điều kiện (ば)顔を立てれば
Bị động顔を立てられる
Sai khiến顔を立てさせる
Mệnh lệnh顔を立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to save face; to show deference; to make someone look good

Câu hỏi thường gặp

顔を立てる nghĩa là gì?

顔を立てる (cụm từ) nghĩa là giữ thể diện.

顔を立てる đọc là gì?

顔を立てる đọc là かおをたてる (romaji: kaōtateru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.