改革
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải cách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
改革 nghĩa là cải cách.
Nghĩa của 改革
Danh từ
- Cải cách. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reform; reformation; reorganization
Câu hỏi thường gặp
改革 nghĩa là gì?
改革 (danh từ) nghĩa là cải cách.
改革 đọc là gì?
改革 đọc là かいかく (romaji: kaikaku).
Âm Hán Việt của 改革 là gì?
Âm Hán Việt của 改革 là "cải cách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.