TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

革新主義(かくしんしゅぎ)

かくしんしゅぎkakushinshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH TÂN CHỦ NGHĨA 革 cách·新 tân·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

革新主義 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.

Nghĩa của 革新主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ progressivism

Câu hỏi thường gặp

革新主義 nghĩa là gì?

革新主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.

革新主義 đọc là gì?

革新主義 đọc là かくしんしゅぎ (romaji: kakushinshugi).

Âm Hán Việt của 革新主義 là gì?

Âm Hán Việt của 革新主義 là "cách tân chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.