革新主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cách tân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
革新主義 nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa của 革新主義
Danh từ
- Chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progressivism
Câu hỏi thường gặp
革新主義 nghĩa là gì?
革新主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tiến bộ, chủ nghĩa cấp tiến.
革新主義 đọc là gì?
革新主義 đọc là かくしんしゅぎ (romaji: kakushinshugi).
Âm Hán Việt của 革新主義 là gì?
Âm Hán Việt của 革新主義 là "cách tân chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.