鎖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鎖 nghĩa là xích.
Nghĩa của 鎖
Danh từ
- Xích.
Cách viết khác: 鏈, 鏁
Từ ghép có 鎖
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain; chains
Câu hỏi thường gặp
鎖 nghĩa là gì?
鎖 (danh từ) nghĩa là xích.
鎖 đọc là gì?
鎖 đọc là くさり (romaji: kusari).
Âm Hán Việt của 鎖 là gì?
Âm Hán Việt của 鎖 là "tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.