閉鎖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bế tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
閉鎖 nghĩa là đóng.
Nghĩa của 閉鎖
Danh từ
- Đóng.
Câu ví dụ với 閉鎖
- たぶん工場は来週閉鎖されるだろう。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.Tatoeba #203347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closing; closure
- Danh từ shutdown; lockout
Câu hỏi thường gặp
閉鎖 nghĩa là gì?
閉鎖 (danh từ) nghĩa là đóng.
閉鎖 đọc là gì?
閉鎖 đọc là へいさ (romaji: heisa).
Âm Hán Việt của 閉鎖 là gì?
Âm Hán Việt của 閉鎖 là "bế tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.