TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

閉鎖(へいさ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
へいさheisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẾ TỎA 閉 bế·鎖 tỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bế tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

閉鎖 nghĩa là đóng.

Nghĩa của 閉鎖

Danh từ

  1. Đóng.

Câu ví dụ với 閉鎖

  • たぶん工場は来週閉鎖されるだろう。 Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.Tatoeba #203347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ closing; closure
  • Danh từ shutdown; lockout

Câu hỏi thường gặp

閉鎖 nghĩa là gì?

閉鎖 (danh từ) nghĩa là đóng.

閉鎖 đọc là gì?

閉鎖 đọc là へいさ (romaji: heisa).

Âm Hán Việt của 閉鎖 là gì?

Âm Hán Việt của 閉鎖 là "bế tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.