TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

道路封鎖(どうろふうさ)

どうろふうさdōrofūsa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 道 đạo·路 lộ·封 phong·鎖 tỏa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

道路封鎖 nghĩa là rào chắn.

Nghĩa của 道路封鎖

Danh từ

  1. Rào chắn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roadblock

Câu hỏi thường gặp

道路封鎖 nghĩa là gì?

道路封鎖 (danh từ) nghĩa là rào chắn.

道路封鎖 đọc là gì?

道路封鎖 đọc là どうろふうさ (romaji: dōrofūsa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.