鎌
từ thông dụng
かまkama
giọng máy của trình duyệt
鎌 nghĩa là liềm.
Nghĩa của 鎌
Danh từ
- Liềm.
Từ ghép có 鎌
- 大鎌 — Lưỡi hái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sickle
- Danh từ leading question; trick question
- Danh từ sickle-and-chain (weapon) (viết tắt)
- Danh từ spear with curved cross-blades (viết tắt)
- Danh từ gooseneck tenon and mortise joint (viết tắt)
- Danh từ noisiness (cổ)
- Danh từ part of a fish around the gills
Câu hỏi thường gặp
鎌 nghĩa là gì?
鎌 (danh từ) nghĩa là liềm.
鎌 đọc là gì?
鎌 đọc là かま (romaji: kama).