TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食物連鎖(しょくもつれんさ)

しょくもつれんさshokumotsurensa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC VẬT LIÊN TỎA 食 thực·物 vật·連 liên·鎖 tỏa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực vật liên tỏa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食物連鎖 nghĩa là chuỗi thức ăn.

Nghĩa của 食物連鎖

Danh từ

  1. Chuỗi thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food chain

Câu hỏi thường gặp

食物連鎖 nghĩa là gì?

食物連鎖 (danh từ) nghĩa là chuỗi thức ăn.

食物連鎖 đọc là gì?

食物連鎖 đọc là しょくもつれんさ (romaji: shokumotsurensa).

Âm Hán Việt của 食物連鎖 là gì?

Âm Hán Việt của 食物連鎖 là "thực vật liên tỏa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.